Hướng dẫn đầu tư cho người mới bắt đầu. So sánh các kênh đầu tư phổ biến tại Việt Nam và xây dựng danh mục phù hợp.
Đầu tư luôn tiềm ẩn rủi ro. Không có kênh đầu tư nào đảm bảo lợi nhuận chắc chắn. Hãy chỉ đầu tư số tiền bạn có thể chịu đựng nếu mất và luôn đa dạng hóa danh mục.
Lãi suất 4–7%/năm. An toàn tuyệt đối, được bảo hiểm tiền gửi đến 125 triệu.
Lợi nhuận 8–15%/năm dài hạn. Đa dạng hóa tự động, phí thấp, phù hợp người mới.
Lợi nhuận tiềm năng cao nhất nhưng biến động mạnh. Cần kiến thức và thời gian theo dõi.
Lãi suất 6–9%/năm. Ổn định hơn cổ phiếu, thích hợp bảo toàn vốn trung hạn.
Tài sản trú ẩn an toàn. Lợi nhuận biến động theo thị trường toàn cầu, không sinh dòng tiền.
Lợi nhuận tốt dài hạn nhưng cần vốn lớn, thanh khoản thấp, quản lý phức tạp.
| Kênh | Lợi nhuận kỳ vọng | Rủi ro | Vốn tối thiểu | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|
| Tiết kiệm NH | 4–7%/năm | Rất thấp | 100.000đ | Cao (đáo hạn) |
| Quỹ mở ETF | 8–15%/năm | Trung bình | 10.000đ | Cao (T+2) |
| Cổ phiếu | Không giới hạn | Cao | 1.000.000đ | Cao (T+2) |
| Trái phiếu | 6–9%/năm | Thấp–trung | 1.000.000đ | Trung bình |
| Vàng | Biến động | Trung bình | 3.750.000đ/chỉ | Cao |
| Bất động sản | 10–20%/năm | Trung bình | 500 triệu+ | Rất thấp |
Xem tài sản của bạn tăng trưởng như thế nào với lãi kép và đóng góp định kỳ.
* Mô phỏng lý thuyết. Không tính thuế và lạm phát. Lợi nhuận thực tế có thể khác nhau.
Tính lãi kép và lập kế hoạch tài chính miễn phí