Thẻ tín dụng Khoản vay Đầu tư Bảo hiểm Công cụ Kiến thức
Monfin AI So sánh ngay
Trang chủ › Công cụ › Tính trả góp

Tính khoản trả góp hàng tháng 2026

Tính chính xác khoản trả mỗi tháng, tổng tiền lãi và lịch trả nợ chi tiết. Hỗ trợ dư nợ giảm dần và dư nợ gốc đều — miễn phí, không cần đăng ký.

Tính ngay ↓ So sánh khoản vay →
500 triệu ₫
5 năm
Khoản trả hàng tháng
--
--
Tổng thanh toán
--
Tổng tiền lãi
--
Lãi / Gốc

* Ước tính tham khảo. Lãi suất thực tế theo ngân hàng và thỏa thuận.

Phân tích khoản trả

Gốc Lãi
AI
Monfin nhận xét
Nhập thông tin và tính toán để nhận nhận xét từ AI...

Hiểu kết quả tính toán

Nhập thông tin vay và bấm tính để xem giải thích chi tiết...

Dư nợ giảm dần là gì?

Khoản trả hàng tháng bằng nhau. Phần lãi giảm dần theo thời gian vì dư nợ giảm. Phổ biến nhất tại Việt Nam.

Dư nợ gốc đều là gì?

Gốc trả đều mỗi tháng, lãi tính trên dư nợ. Khoản trả giảm dần — tổng lãi thấp hơn nhưng đầu kỳ áp lực hơn.

Công thức tính trả góp

Dư nợ giảm dần (Annuity)
M = P × [r(1+r)ⁿ] / [(1+r)ⁿ − 1]
M= Khoản trả hàng tháng P= Số tiền vay ban đầu r= Lãi suất tháng = Lãi suất năm / 12 n= Số tháng vay
Dư nợ gốc đều
Gốc tháng i = P / n
Lãi tháng i = Dư nợ × r
M(i) = Gốc + Lãi tháng i

Khi nào nên dùng công cụ này?

  • Trước khi đi vay ngân hàng
  • So sánh lãi suất nhiều ngân hàng
  • Lập kế hoạch tài chính gia đình
  • Tính toán khi mua nhà, mua xe trả góp
  • Kiểm tra khả năng trả nợ hàng tháng

Yếu tố ảnh hưởng khoản trả

Lãi suất tăng 1%Khoản trả tăng ~5–8%
Thời hạn dài thêm 1 nămKhoản trả giảm ~3–6%
Vay thêm 100 triệuKhoản trả tăng tỉ lệ thuận
Phương pháp tính lãiẢnh hưởng tổng lãi 10–15%

Câu hỏi thường gặp

Khoản trả góp hàng tháng gồm những gì? +
Khoản trả góp gồm 2 phần: tiền gốc (phần vốn vay được hoàn lại) và tiền lãi (chi phí vay vốn). Với phương pháp dư nợ giảm dần, tổng khoản trả bằng nhau mỗi tháng nhưng tỷ lệ gốc/lãi thay đổi theo thời gian.
Lãi suất ngân hàng tính theo năm hay theo tháng? +
Ngân hàng thường niêm yết lãi suất theo năm. Khi tính trả góp hàng tháng, công thức dùng lãi suất tháng = lãi suất năm ÷ 12. Ví dụ 10%/năm = 0.833%/tháng.
Dư nợ giảm dần và dư nợ gốc đều khác nhau như thế nào? +
Dư nợ giảm dần (annuity): khoản trả bằng nhau mỗi tháng, dễ lập kế hoạch. Dư nợ gốc đều: gốc bằng nhau, lãi giảm dần — tổng lãi thấp hơn nhưng các tháng đầu phải trả nhiều hơn. Hầu hết ngân hàng Việt Nam áp dụng dư nợ giảm dần.
Lãi suất ưu đãi và lãi suất thả nổi là gì? +
Lãi suất ưu đãi (6–12 tháng đầu thường 6–8%/năm) chỉ áp dụng trong thời gian ưu đãi. Sau đó chuyển sang lãi suất thả nổi (thường là lãi suất huy động + biên độ 3–5%, có thể 10–15%/năm). Cần hỏi rõ lãi suất sau ưu đãi trước khi vay.
Làm thế nào để giảm khoản trả hàng tháng? +
Có 3 cách: (1) Kéo dài thời hạn vay — khoản trả giảm nhưng tổng lãi tăng; (2) Đàm phán lãi suất thấp hơn — so sánh nhiều ngân hàng; (3) Trả bớt gốc khi có tiền — giảm dư nợ, tiết kiệm lãi. Lưu ý phí trả nợ trước hạn.
Phí trả nợ trước hạn là gì? +
Khi trả một phần hoặc toàn bộ khoản vay trước thời hạn, ngân hàng có thể thu phí 1–3% trên số tiền trả trước. Phí này áp dụng trong vòng 1–5 năm đầu tùy ngân hàng. Cần đọc kỹ hợp đồng.
Tỷ lệ DTI là gì và ảnh hưởng thế nào đến việc vay? +
DTI (Debt-to-Income) là tỷ lệ nợ phải trả / thu nhập tháng. Ngân hàng Việt Nam thường yêu cầu DTI ≤ 50%, tức tổng các khoản trả nợ hàng tháng không vượt quá 50% thu nhập. DTI cao → khó được duyệt vay hoặc hạn mức thấp hơn.
Vay 500 triệu trong 5 năm lãi suất 10% trả bao nhiêu một tháng? +
Với phương pháp dư nợ giảm dần: khoảng 10.624.000 ₫/tháng. Tổng thanh toán khoảng 637.000.000 ₫, trong đó tổng tiền lãi khoảng 137.000.000 ₫. Bạn có thể tính chính xác hơn bằng công cụ ở trên.
Nên vay ngắn hạn hay dài hạn? +
Vay ngắn hạn: khoản trả cao hơn nhưng tổng lãi thấp hơn đáng kể. Vay dài hạn: khoản trả nhẹ hơn nhưng tổng chi phí cao hơn. Nguyên tắc: chọn thời hạn sao cho khoản trả không vượt 35–40% thu nhập tháng.
Công cụ tính trả góp có chính xác không? +
Công cụ tính theo công thức chuẩn tài chính (annuity formula). Kết quả chính xác với lãi suất cố định. Trong thực tế, lãi suất thả nổi có thể thay đổi, ngân hàng có thể dùng công thức tính khác nhau một chút. Kết quả mang tính tham khảo — luôn xác nhận với ngân hàng trước khi ký hợp đồng.

Khoản vay phù hợp với bạn

Xem tất cả →

Dựa trên khoản vay của bạn, đây là các ngân hàng phù hợp:

VPBank
Vay tín chấp VAYFLEX
Từ 6.5%/năm
Đến 500 triệu · Online, giải ngân trong ngày
Xem chi tiết
Techcombank
Vay tín chấp
Từ 7.0%/năm
Đến 700 triệu · Ưu đãi khách hàng lương
Xem chi tiết
MB Bank
Vay tiêu dùng
Từ 6.9%/năm
Đến 500 triệu · Giải ngân nhanh 24h
Xem chi tiết

Bài viết liên quan

So sánh khoản vay tín chấp
Lãi suất tốt nhất từ 20+ ngân hàng
Vay mua nhà 2026
Điều kiện, lãi suất và thủ tục chi tiết
Vay mua xe trả góp
So sánh ngân hàng và công ty tài chính
Tính khả năng vay tối đa
Bạn có thể vay bao nhiêu?
Hướng dẫn vay ngân hàng
Quy trình từ A đến Z cho người mới
So sánh tất cả khoản vay
Filter theo mục đích, hạn mức, lãi suất

Sẵn sàng vay? So sánh ngay

Tìm khoản vay lãi suất tốt nhất từ 20+ ngân hàng · Miễn phí · Không cần đăng ký

So sánh khoản vay → Tính khả năng vay