Thẻ tín dụng Khoản vay Đầu tư Bảo hiểm Công cụ Kiến thức
Monfin AI So sánh ngay

Danh sách Các Ngân hàng tại Việt Nam

Trang chủ Danh sách Các Ngân hàng tại Việt Nam

Việt Nam hiện có bao nhiêu ngân hàng? Monfin tổng hợp đầy đủ 49 ngân hàng tại Việt Nam 2026 — phân loại theo nhóm, kèm năm thành lập và vốn điều lệ cập nhật mới nhất.

1. Tổng quan: Việt Nam có bao nhiêu ngân hàng?

Theo thống kê đến ngày 01/01/2026, Việt Nam có tổng cộng 49 ngân hàng đang hoạt động:

30 Ngân hàng TMCP   |   9 NH vốn nước ngoài   |   4 NH chuyển giao   |   6 NH Chính sách, HTX, LD

Tổng cộng 49 ngân hàng đang hoạt động tại Việt Nam tính đến 01/01/2026

Lưu ý: VietCapital Bank đổi tên thành BVBank (5/2023). GPBank, VCBNeo, Vikki Bank, MBV đang trong diện chuyển giao bắt buộc.

💡 Monfin nóiHệ thống ngân hàng đang "lột xác" mạnh mẽ. Tái cấu trúc tạo ra các "đại gia" tài chính với vốn điều lệ vượt 100.000 tỷ đồng — mức chưa từng có.

2. Danh sách 46 ngân hàng xếp theo vốn điều lệ 2026

STT   Ngân hàng                  Viết tắt   Thành lập   Vốn ĐL (tỷ đồng)

1   Vietcombank   VCB   01/04/1963   83,556

2   MBBANK   MB   04/11/1994   80,550

3   VPBank   VPB   12/08/1993   79,339

4   Techcombank   TCB   27/09/1993   70,450

5   BIDV   BID   26/04/1957   70,213

6   VietinBank   CTG   26/03/1988   53,699

7   Agribank   VBA   26/03/1988   51,638

8   ACB   ACB   04/06/1993   51,366

9   SHB   SHB   13/11/1993   45,942

10   HDBank   HDB   04/01/1990   35,101

11   VIB   VIB   18/09/1996   34,040

12   LVBank   LVB   28/03/2008   29,873

13   SeABank   SSB   24/03/1994   28,450

14   OCB   OCB   10/06/1996   26,630

15   TPBank   TPB   05/05/2008   26,420

16   MSB   MSB   12/07/1991   26,000

17   Sacombank   STB   21/12/1991   ~19,000

18   Nam A Bank   NAB   21/10/1992   ~16,500

19   Eximbank   EIB   24/05/1989   ~16,000

20   Woori Bank VN   Woori   31/10/2016   12,500

21   NCB   NCB   18/09/1995   11,779

22   ABBANK   ABB   13/05/1993   10,350

23   UOB Việt Nam   UOB   21/09/2017   10,000

24   Bac A Bank   BAB   01/09/1994   9,580

25   PVcomBank   PVB   16/09/2013   9,000

26   Vietbank   VTB   02/02/2007   8,210

27   VietABank   VAB   04/07/2003   8,163

28   HSBC Việt Nam   HSBC   08/09/2008   7,528

29   Public Bank VN   PBVN   24/03/2016   7,000

30   Standard Chartered VN   SCBVL   08/09/2008   6,954

31   Shinhan Việt Nam   SHBVN   29/12/2008   5,709

32   BVBank   BVB   25/12/1992   5,518

33   ANZ Việt Nam   ANZVL   09/10/2008   5,000

34   PGBank   PGB   13/11/1993   5,000

35   CIMB Việt Nam   CIMB   31/08/2016   4,263

36   Kienlongbank   KLB   27/10/1995   3,652

37   SAIGONBANK   SGB   16/10/1987   3,388

38   Indovina Bank   IVB   21/01/1990   3,377

39   BAOVIET Bank   BVBK   14/01/2009   3,150

40   Việt Nga Bank   VRB   19/11/2006   3,038

41   Hong Leong VN   HLBVN   29/12/2008   3,000

42   Co-opBank   CO-OP   01/07/2013   3,000

43-46   GPBank · VCBNeo · Vikki Bank · MBV   Chuyển giao bắt buộc

* Đang trong quá trình tái cấu trúc, vốn điều lệ chưa xác định

3. Phân loại theo nhóm

🏛️ NH 100% vốn Nhà nước — 1 ngân hàng
Agribank — mạng lưới chi nhánh rộng nhất cả nước, vốn 51,638 tỷ đồng

🌐 NH 100% vốn Nước ngoài — 9 ngân hàng
HSBC · Standard Chartered · Shinhan · Woori · UOB · ANZ · CIMB · Hong Leong · Public Bank

🤝 NH Liên doanh — 2 ngân hàng
Indovina Bank (IVB) · Việt Nga Bank (VRB)

🏦 NH Chính sách & HTX — 3 ngân hàng
VBSP (24,270 tỷ) · VDB (15,086 tỷ) · Co-opBank (3,000 tỷ)

4. Cuộc đua vốn điều lệ: Top 8 "đại gia" 2026

Vietcombank 83,556 tỷ

MBBANK 80,550 tỷ

VPBank 79,339 tỷ

Techcombank 70,450 tỷ

BIDV 70,213 tỷ

VietinBank 53,699 tỷ

Agribank 51,638 tỷ

ACB 51,366 tỷ

📊 Monfin nhấn mạnhVốn điều lệ lớn → tuân thủ Basel III tốt hơn → an toàn hơn cho người gửi tiền. MB, VPBank, Techcombank đang kế hoạch tăng vốn vượt 100.000 tỷ trong 2026.

So sánh lãi suất các ngân hàng ngay Tìm ngân hàng có lãi suất tốt nhất — miễn phí, không cần đăng ký So sánh lãi suất → So sánh khoản vay

Sẵn sàng tối ưu tài chính cá nhân?

Miễn phí hoàn toàn · Không cần đăng ký · Kết quả tức thì